Tỷ giá Dinar I-rắc sang Vatu Vanuatu hôm nay

Tỷ giá Dinar I-rắc sang Vatu Vanuatu hiển thị giá trị hiện tại của Dinar I-rắc được định giá bằng Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại IQD sang VUV

Cập nhật
Dinar I-rắc 1 IQD = Vatu Vanuatu 0.09038336 VUV
-0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất VT0.09035183 Hiện tại VT0.09038336 Cao nhất VT0.09040187
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar I-rắc sang Vatu Vanuatu

Theo dõi xu hướng tỷ giá IQD sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IQD/VUV

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IQD sang VUV.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09038336 VUV
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000019 VUV
-0.02%
7 ngày qua
+0.000009 VUV
+0.01%
30 ngày qua
+0.000461 VUV
+0.51%
1 năm qua
-0.001019 VUV
-1.11%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
12/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.08992214
Hôm nay
0.09038336
Cao nhất
0.09373187
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.58%
Tháng 10
+0.34%
Tháng 11
-0.09%
Tháng 12
-1.40%
Tháng 1
-0.27%
Tháng 2
-0.64%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
Tháng 5
+0.17%
Tháng 6
+0.23%
Tháng 7
-0.94%
Tháng 8
-0.05%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IQD/VUV trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IQD sang VUV.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.09134418 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · IQD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.08007243 VUV
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.07653701 – 0.08624995 VUV
Năm biến động +4.26%
2023
Tỷ giá trung bình 0.08755437 VUV
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
0.08013427 – 0.0915335 VUV
Năm biến động +11.99%
2024
Tỷ giá trung bình 0.09064679 VUV
Vị trí: 94/100
Biên độ hàng năm
0.08980203 – 0.09145293 VUV
Năm ổn định +0.19%
2025
Tỷ giá trung bình 0.09134418 VUV
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.08922515 – 0.09373187 VUV
IQD tăng giá +2.83%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.09110148 VUV
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
0.08992214 – 0.09330792 VUV
IQD giảm giá -3.00%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.