Tỷ giá Rial Iran sang Lek Albania hôm nay

Tỷ giá Rial Iran sang Lek Albania hiển thị giá trị hiện tại của Rial Iran được định giá bằng Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại IRR sang ALL

Cập nhật
Rial Iran 1 IRR = Lek Albania 0.00005905 ALL
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất L0.00005895 Hiện tại L0.00005905 Cao nhất L0.00005905
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Iran sang Lek Albania

Theo dõi xu hướng tỷ giá IRR sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IRR/ALL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IRR sang ALL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00005905 ALL
2026-09-30
24 giờ qua
0.000000 ALL
0.00%
7 ngày qua
+0.000001 ALL
+1.67%
30 ngày qua
+0.000001 ALL
+1.82%
1 năm qua
-0.001901 ALL
-96.99%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00005748
Hôm nay
0.00005905
Cao nhất
0.00199784
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.50%
Tháng 10
-0.36%
Tháng 11
-0.72%
Tháng 12
-1.20%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
-96.72%
Tháng 3
-1.50%
Tháng 4
-2.15%
Tháng 5
-1.25%
Tháng 6
-1.88%
Tháng 7
-1.81%
Tháng 8
+2.10%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IRR/ALL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IRR sang ALL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00267386 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00267386 ALL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00239204 – 0.00285698 ALL
Năm biến động +1.49%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00238242 ALL
Vị trí: 87/100
Biên độ hàng năm
0.00212291 – 0.00266373 ALL
Năm biến động -13.04%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00221084 ALL
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
0.00209718 – 0.00230709 ALL
IRR tăng giá +0.34%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00206088 ALL
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
0.00194318 – 0.0023094 ALL
Năm biến động -12.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00040645 ALL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00005748 – 0.00197982 ALL
Năm biến động -96.99%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.