Tỷ giá Króna Iceland sang Afghani Afghanistan hôm nay
Tỷ giá Króna Iceland sang Afghani Afghanistan hiển thị giá trị hiện tại của Króna Iceland được định giá bằng Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ISK sang AFN
Cập nhật
1
ISK
=
0.53469291
AFN
+0.64% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ISK = ؋0.53469291 AFN
Tỷ giá nghịch đảo
1 AFN = kr1.87023238 ISK
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
؋0.53349881
Hiện tại
؋0.53469291
Cao nhất
؋0.53535862
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Afghani Afghanistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá ISK sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ISK/AFN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ISK sang AFN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.53469291 AFN
2026-09-30
24 giờ qua
+0.003396 AFN
+0.64%
7 ngày qua
+0.009465 AFN
+1.80%
30 ngày qua
-0.00091 AFN
-0.17%
1 năm qua
-0.026458 AFN
-4.71%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
51/100
Thấp nhất
0.49806309 Hôm nay
0.53469291 Cao nhất
0.57048367
0.49806309 Hôm nay
0.53469291 Cao nhất
0.57048367
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-5.62%
Tháng 10
-3.10%
Tháng 11
+1.54%
Tháng 12
+0.73%
Tháng 1
-3.19%
Tháng 2
+0.09%
Tháng 3
+2.43%
Tháng 4
-1.02%
Tháng 5
-0.42%
Tháng 6
+6.68%
Tháng 7
+1.97%
Tháng 8
-0.23%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ISK/AFN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ISK sang AFN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.66759894 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ISK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.66759894 AFN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.59115287
–
0.82188727
AFN
Năm biến động
-22.67%
2023
Tỷ giá trung bình
0.60033385 AFN
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
0.48809095
–
0.67151032
AFN
Năm biến động
-16.08%
2024
Tỷ giá trung bình
0.51101003 AFN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.47286293
–
0.54737632
AFN
Năm biến động
-2.78%
2025
Tỷ giá trung bình
0.54437336 AFN
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
0.49722272
–
0.58470725
AFN
Năm biến động
+3.91%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.52271297 AFN
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
0.49806309
–
0.54940485
AFN
ISK tăng giá
+1.35%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.