Tỷ giá Króna Iceland sang Dinar Algeria hôm nay
Tỷ giá Króna Iceland sang Dinar Algeria hiển thị giá trị hiện tại của Króna Iceland được định giá bằng Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ISK sang DZD
Cập nhật
1
ISK
=
1.10903016
DZD
-0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ISK = د.ج1.10903016 DZD
Tỷ giá nghịch đảo
1 DZD = kr0.90168874 ISK
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
د.ج1.10711543
Hiện tại
د.ج1.10903016
Cao nhất
د.ج1.11048924
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Dinar Algeria
Theo dõi xu hướng tỷ giá ISK sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ISK/DZD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ISK sang DZD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.10903016 DZD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.002289 DZD
-0.21%
7 ngày qua
+0.003613 DZD
+0.33%
30 ngày qua
+0.009874 DZD
+0.90%
1 năm qua
+0.04091 DZD
+3.83%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
1.01362018 Hôm nay
1.10903016 Cao nhất
1.11483935
1.01362018 Hôm nay
1.10903016 Cao nhất
1.11483935
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.81%
Tháng 10
-2.41%
Tháng 11
+1.07%
Tháng 12
+2.51%
Tháng 1
+0.49%
Tháng 2
+1.20%
Tháng 3
+1.35%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
-1.49%
Tháng 6
+1.81%
Tháng 7
+2.29%
Tháng 8
+0.85%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ISK/DZD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ISK sang DZD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.07816484 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ISK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.05331342 DZD
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
0.94522042
–
1.14674281
DZD
Năm biến động
-9.39%
2023
Tỷ giá trung bình
0.98671106 DZD
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
0.93616253
–
1.0477353
DZD
ISK tăng giá
+2.03%
2024
Tỷ giá trung bình
0.97234759 DZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.94911155
–
0.99423535
DZD
Năm ổn định
-1.25%
2025
Tỷ giá trung bình
1.02812754 DZD
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
0.9514672
–
1.07439414
DZD
Năm biến động
+5.64%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.07816484 DZD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.02892157
–
1.11483935
DZD
ISK tăng giá
+7.25%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.