Tỷ giá Króna Iceland sang Dalasi Gambia hôm nay
Tỷ giá Króna Iceland sang Dalasi Gambia hiển thị giá trị hiện tại của Króna Iceland được định giá bằng Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ISK sang GMD
Cập nhật
1
ISK
=
0.61344612
GMD
+0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ISK = D0.61344612 GMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GMD = kr1.63013502 ISK
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
D0.61207614
Hiện tại
D0.61344612
Cao nhất
D0.61420987
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Dalasi Gambia
Theo dõi xu hướng tỷ giá ISK sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ISK/GMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ISK sang GMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.61344612 GMD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000866 GMD
+0.14%
7 ngày qua
+0.005506 GMD
+0.91%
30 ngày qua
+0.003683 GMD
+0.60%
1 năm qua
+0.0057 GMD
+0.94%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
0.56649484 Hôm nay
0.61344612 Cao nhất
0.61420987
0.56649484 Hôm nay
0.61344612 Cao nhất
0.61420987
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-5.13%
Tháng 10
-2.51%
Tháng 11
+3.00%
Tháng 12
+1.06%
Tháng 1
Tháng 2
-0.24%
Tháng 3
+1.62%
Tháng 4
-0.92%
Tháng 5
-1.31%
Tháng 6
+2.93%
Tháng 7
+1.97%
Tháng 8
+0.55%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ISK/GMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ISK sang GMD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.59738812 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ISK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.40963867 GMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.37923391
–
0.44085413
GMD
Năm biến động
+7.68%
2023
Tỷ giá trung bình
0.45211877 GMD
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
0.42167012
–
0.49653622
GMD
Năm biến động
+13.22%
2024
Tỷ giá trung bình
0.4988381 GMD
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
0.47824403
–
0.52469362
GMD
ISK tăng giá
+4.50%
2025
Tỷ giá trung bình
0.5643043 GMD
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
0.50098442
–
0.61314115
GMD
Năm biến động
+13.83%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.59738812 GMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.57091117
–
0.61420987
GMD
ISK tăng giá
+3.87%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.