Tỷ giá Króna Iceland sang Bảng Sudan hôm nay
Tỷ giá Króna Iceland sang Bảng Sudan hiển thị giá trị hiện tại của Króna Iceland được định giá bằng Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ISK sang SDG
Cập nhật
1
ISK
=
4.98811365
SDG
-0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ISK = ج.س.4.98811365 SDG
Tỷ giá nghịch đảo
1 SDG = kr0.20047659 ISK
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
ج.س.4.97105045
Hiện tại
ج.س.4.98811365
Cao nhất
ج.س.4.99252988
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Bảng Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá ISK sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ISK/SDG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ISK sang SDG.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.98811365 SDG
2026-09-30
24 giờ qua
-0.004002 SDG
-0.08%
7 ngày qua
+0.012928 SDG
+0.26%
30 ngày qua
+0.031728 SDG
+0.64%
1 năm qua
+0.031377 SDG
+0.63%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
4.69434021 Hôm nay
4.98811365 Cao nhất
5.009641
4.69434021 Hôm nay
4.98811365 Cao nhất
5.009641
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.17%
Tháng 10
-2.51%
Tháng 11
+1.61%
Tháng 12
+2.44%
Tháng 1
+0.69%
Tháng 2
-2.34%
Tháng 3
+1.54%
Tháng 4
-0.23%
Tháng 5
-1.99%
Tháng 6
+2.23%
Tháng 7
+2.14%
Tháng 8
+0.58%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ISK/SDG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ISK sang SDG.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 4.88865507 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ISK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.6778789 SDG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.28757933
–
4.19582996
SDG
Năm biến động
+19.88%
2023
Tỷ giá trung bình
4.32989167 SDG
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
3.91762933
–
4.6120227
SDG
Năm biến động
+9.54%
2024
Tỷ giá trung bình
4.33565612 SDG
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
4.07238204
–
4.46084248
SDG
Năm ổn định
-2.18%
2025
Tỷ giá trung bình
4.69680306 SDG
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
4.21898974
–
4.99045881
SDG
Năm biến động
+10.74%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.88865507 SDG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.72478148
–
5.009641
SDG
ISK tăng giá
+3.91%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.