Tỷ giá Jersey Pound sang Peso Argentina hôm nay
Tỷ giá Jersey Pound sang Peso Argentina hiển thị giá trị hiện tại của Jersey Pound được định giá bằng Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại JEP sang ARS
Cập nhật
1
JEP
=
2,017.39
ARS
-0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 JEP = $2,017.39 ARS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ARS = £0.00049569 JEP
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
$2,013.91
Hiện tại
$2,017.39
Cao nhất
$2,021.44
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Jersey Pound sang Peso Argentina
Theo dõi xu hướng tỷ giá JEP sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JEP/ARS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JEP sang ARS.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2,017.39 ARS
2026-09-30
24 giờ qua
-4.086554 ARS
-0.20%
7 ngày qua
-3.070788 ARS
-0.15%
30 ngày qua
-12.070042 ARS
-0.59%
1 năm qua
+162.43809 ARS
+8.76%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
83/100
Thấp nhất
1,797.7 Hôm nay
2,017.39 Cao nhất
2,063.55
1,797.7 Hôm nay
2,017.39 Cao nhất
2,063.55
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.42%
Tháng 10
+1.35%
Tháng 11
+1.80%
Tháng 12
+1.56%
Tháng 1
-5.48%
Tháng 2
-3.40%
Tháng 3
+2.29%
Tháng 4
+0.45%
Tháng 5
+2.43%
Tháng 6
+1.25%
Tháng 7
+2.03%
Tháng 8
-1.33%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JEP/ARS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JEP sang ARS.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1,953.46 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
160.38986258 ARS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
138.74717012
–
214.2991085
ARS
Năm biến động
+54.22%
2023
Tỷ giá trung bình
369.56332722 ARS
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
213.1642646
–
1,033.61
ARS
Năm biến động
+382.82%
2024
Tỷ giá trung bình
1,170.24 ARS
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
1,023.11
–
1,297.83
ARS
Năm biến động
+25.10%
2025
Tỷ giá trung bình
1,643.02 ARS
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
1,264.24
–
2,008.67
ARS
Năm biến động
+51.39%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1,953.46 ARS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1,824.61
–
2,063.55
ARS
Năm biến động
+3.25%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.