Tỷ giá Jersey Pound sang Franc Djibouti hôm nay

Tỷ giá Jersey Pound sang Franc Djibouti hiển thị giá trị hiện tại của Jersey Pound được định giá bằng Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại JEP sang DJF

Cập nhật
Jersey Pound 1 JEP = Franc Djibouti 235.24801268 DJF
-0.40% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất Fdj234.8382433 Hiện tại Fdj235.24801268 Cao nhất Fdj236.10439099
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Jersey Pound sang Franc Djibouti

Theo dõi xu hướng tỷ giá JEP sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JEP/DJF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JEP sang DJF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
235.24801268 DJF
2026-09-30
24 giờ qua
-0.94178 DJF
-0.40%
7 ngày qua
-2.030904 DJF
-0.86%
30 ngày qua
-7.118108 DJF
-2.94%
1 năm qua
-3.73709 DJF
-1.56%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
25/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
231.58807812
Hôm nay
235.24801268
Cao nhất
246.27822033
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.71%
Tháng 10
+0.62%
Tháng 11
+1.58%
Tháng 12
+2.56%
Tháng 1
-2.41%
Tháng 2
-1.37%
Tháng 3
+2.12%
Tháng 4
-0.97%
Tháng 5
-1.47%
Tháng 6
+1.39%
Tháng 7
+0.64%
Tháng 8
-2.20%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JEP/DJF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JEP sang DJF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 238.65546911 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 220.18591999 DJF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
190.38755722 – 244.0518259 DJF
Năm biến động -10.72%
2023
Tỷ giá trung bình 221.20690284 DJF
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
210.45826091 – 233.43021152 DJF
JEP tăng giá +5.61%
2024
Tỷ giá trung bình 227.2611433 DJF
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
219.4310838 – 238.59088438 DJF
Năm ổn định -1.68%
2025
Tỷ giá trung bình 234.56262403 DJF
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
216.14183775 – 244.44203066 DJF
Năm biến động +7.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 238.65546911 DJF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
234.0462991 – 246.27822033 DJF
Năm ổn định -1.80%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.