Tỷ giá Jersey Pound sang Won Triều Tiên hôm nay

Tỷ giá Jersey Pound sang Won Triều Tiên hiển thị giá trị hiện tại của Jersey Pound được định giá bằng Won Triều Tiên. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại JEP sang KPW

Cập nhật
Jersey Pound 1 JEP = Won Triều Tiên 1,190.47 KPW
-0.28% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ₩1,188.53 Hiện tại ₩1,190.47 Cao nhất ₩1,192.92
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Jersey Pound sang Won Triều Tiên

Theo dõi xu hướng tỷ giá JEP sang KPW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JEP/KPW

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JEP sang KPW.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1,190.47 KPW
2026-09-30
24 giờ qua
-3.297053 KPW
-0.28%
7 ngày qua
-10.415561 KPW
-0.87%
30 ngày qua
-27.781133 KPW
-2.28%
1 năm qua
-19.497009 KPW
-1.61%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
24/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1,172.52
Hôm nay
1,190.47
Cao nhất
1,246.19
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.47%
Tháng 10
+0.58%
Tháng 11
+1.79%
Tháng 12
+1.63%
Tháng 1
-1.48%
Tháng 2
-1.38%
Tháng 3
+2.24%
Tháng 4
-0.95%
Tháng 5
-1.48%
Tháng 6
+1.51%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-2.13%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JEP/KPW trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JEP sang KPW.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1,207 KPW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1,113.21 KPW
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
962.86445757 – 1,233.85 KPW
Năm biến động -10.59%
2023
Tỷ giá trung bình 1,119.53 KPW
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
1,064.88 – 1,181.81 KPW
JEP tăng giá +5.24%
2024
Tỷ giá trung bình 1,150.31 KPW
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
1,111.59 – 1,207.97 KPW
Năm ổn định -1.68%
2025
Tỷ giá trung bình 1,186.91 KPW
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
1,095.86 – 1,236.9 KPW
Năm biến động +7.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1,207 KPW
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1,184.96 – 1,246.19 KPW
Năm ổn định -1.81%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.