Tỷ giá Jersey Pound sang Bolívar Venezuela hôm nay
Tỷ giá Jersey Pound sang Bolívar Venezuela hiển thị giá trị hiện tại của Jersey Pound được định giá bằng Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại JEP sang VES
Cập nhật
1
JEP
=
1,133.58
VES
+0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 JEP = Bs.1,133.58 VES
Tỷ giá nghịch đảo
1 VES = £0.00088216 JEP
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
Bs.1,131.36
Hiện tại
Bs.1,133.58
Cao nhất
Bs.1,135.5
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Jersey Pound sang Bolívar Venezuela
Theo dõi xu hướng tỷ giá JEP sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JEP/VES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JEP sang VES.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1,133.58 VES
2026-09-30
24 giờ qua
+1.561743 VES
+0.14%
7 ngày qua
-2.381382 VES
-0.21%
30 ngày qua
+63.306872 VES
+5.92%
1 năm qua
+895.089893 VES
+375.32%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
238.48751045 Hôm nay
1,133.58 Cao nhất
1,135.96
238.48751045 Hôm nay
1,133.58 Cao nhất
1,135.96
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+21.76%
Tháng 10
+11.43%
Tháng 11
+22.71%
Tháng 12
+25.21%
Tháng 1
+18.72%
Tháng 2
+11.98%
Tháng 3
+4.89%
Tháng 4
+11.15%
Tháng 5
+11.72%
Tháng 6
+19.28%
Tháng 7
+6.47%
Tháng 8
+6.08%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JEP/VES trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JEP sang VES.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 820.25486687 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.12641149 VES
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.52678088
–
20.30255885
VES
Năm biến động
+227.31%
2023
Tỷ giá trung bình
35.7220633 VES
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
20.59978166
–
45.75019362
VES
Năm biến động
+120.92%
2024
Tỷ giá trung bình
49.19158171 VES
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
44.83628975
–
65.16064192
VES
Năm biến động
+42.40%
2025
Tỷ giá trung bình
174.33034697 VES
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
65.0148686
–
400.97078737
VES
Năm biến động
+515.77%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
820.25486687 VES
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
401.15174817
–
1,135.96
VES
Năm biến động
+182.58%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.