Tỷ giá Đô la Jamaica sang Afghani Afghanistan hôm nay

Tỷ giá Đô la Jamaica sang Afghani Afghanistan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Jamaica được định giá bằng Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại JMD sang AFN

Cập nhật
Đô la Jamaica 1 JMD = Afghani Afghanistan 0.41050356 AFN
+1.55% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ؋0.40720022 Hiện tại ؋0.41050356 Cao nhất ؋0.41050356
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Jamaica sang Afghani Afghanistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá JMD sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JMD/AFN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JMD sang AFN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.41050356 AFN
2026-09-30
24 giờ qua
+0.006247 AFN
+1.55%
7 ngày qua
+0.007986 AFN
+1.98%
30 ngày qua
+0.002674 AFN
+0.66%
1 năm qua
-0.014493 AFN
-3.41%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
46/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.39193621
Hôm nay
0.41050356
Cao nhất
0.43205258
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.77%
Tháng 10
-0.37%
Tháng 11
+0.95%
Tháng 12
-0.23%
Tháng 1
-2.43%
Tháng 2
+0.80%
Tháng 3
+1.69%
Tháng 4
-1.28%
Tháng 5
+1.79%
Tháng 6
+4.00%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
-0.21%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JMD/AFN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JMD sang AFN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.58657756 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.58657756 AFN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.55329182 – 0.6840543 AFN
Năm biến động -14.39%
2023
Tỷ giá trung bình 0.53715406 AFN
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
0.44315834 – 0.60011757 AFN
Năm biến động -21.04%
2024
Tỷ giá trung bình 0.45093582 AFN
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
0.41022631 – 0.47900343 AFN
Năm biến động -1.36%
2025
Tỷ giá trung bình 0.43839702 AFN
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
0.40680582 – 0.49880104 AFN
Năm biến động -7.82%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.40733976 AFN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.39193621 – 0.42269275 AFN
Năm ổn định -1.25%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.