Tỷ giá Đô la Jamaica sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Đô la Jamaica sang Rúp Belarus hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Jamaica được định giá bằng Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại JMD sang BYN
Cập nhật
1
JMD
=
0.01906718
BYN
-0.29% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 JMD = Br0.01906718 BYN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BYN = J$52.44614802 JMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Br0.01906718
Hiện tại
Br0.01906718
Cao nhất
Br0.01912198
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Jamaica sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá JMD sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JMD/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JMD sang BYN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01906718 BYN
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000055 BYN
-0.29%
7 ngày qua
-0.000142 BYN
-0.74%
30 ngày qua
+0.000041 BYN
+0.22%
1 năm qua
-0.002088 BYN
-9.87%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
44/100
Thấp nhất
0.01722917 Hôm nay
0.01906718 Cao nhất
0.0214012
0.01722917 Hôm nay
0.01906718 Cao nhất
0.0214012
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.51%
Tháng 10
-14.74%
Tháng 11
+2.17%
Tháng 12
-0.93%
Tháng 1
+2.21%
Tháng 2
+1.24%
Tháng 3
-4.23%
Tháng 4
-3.40%
Tháng 5
+6.13%
Tháng 6
-0.81%
Tháng 7
+5.43%
Tháng 8
-2.48%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JMD/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JMD sang BYN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.02092898 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01861405 BYN
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
0.01626056
–
0.02257459
BYN
Năm biến động
+0.18%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01757458 BYN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01618154
–
0.02137125
BYN
Năm biến động
+28.44%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02092898 BYN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02041713
–
0.02145726
BYN
Năm ổn định
-1.97%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02059866 BYN
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
0.01796201
–
0.0214012
BYN
Năm biến động
-11.76%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01852112 BYN
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
0.01722917
–
0.01968291
BYN
Năm biến động
+3.15%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.