Tỷ giá Đô la Jamaica sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Đô la Jamaica sang Króna Iceland hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Jamaica được định giá bằng Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại JMD sang ISK

Cập nhật
Đô la Jamaica 1 JMD = Króna Iceland 0.76189463 ISK
+0.12% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất kr0.76086458 Hiện tại kr0.76189463 Cao nhất kr0.76353664
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Jamaica sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá JMD sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JMD/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JMD sang ISK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.76189463 ISK
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000881 ISK
+0.12%
7 ngày qua
-0.004473 ISK
-0.58%
30 ngày qua
+0.000454 ISK
+0.06%
1 năm qua
+0.004528 ISK
+0.60%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
17/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.75276772
Hôm nay
0.76189463
Cao nhất
0.80634389
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.02%
Tháng 10
+2.82%
Tháng 11
-0.57%
Tháng 12
-0.95%
Tháng 1
+0.79%
Tháng 2
+0.71%
Tháng 3
-0.72%
Tháng 4
-0.27%
Tháng 5
+2.22%
Tháng 6
-2.51%
Tháng 7
-2.20%
Tháng 8
-0.75%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JMD/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JMD sang ISK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.89490233 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · JMD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.88219201 ISK
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
0.78931373 – 0.96974625 ISK
Năm biến động +10.70%
2023
Tỷ giá trung bình 0.89490233 ISK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.84287795 – 0.95198265 ISK
Năm biến động -5.91%
2024
Tỷ giá trung bình 0.88235835 ISK
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
0.85551138 – 0.91472846 ISK
Năm ổn định +1.46%
2025
Tỷ giá trung bình 0.8064312 ISK
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
0.750723 – 0.90475221 ISK
Năm biến động -11.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.77917455 ISK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.75781495 – 0.80634389 ISK
JMD giảm giá -3.30%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.