Tỷ giá Đô la Jamaica sang Đô la Quần đảo Cayman hôm nay

Tỷ giá Đô la Jamaica sang Đô la Quần đảo Cayman hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Jamaica được định giá bằng Đô la Quần đảo Cayman. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại JMD sang KYD

Cập nhật
Đô la Jamaica 1 JMD = Đô la Quần đảo Cayman 0.00526405 KYD
-0.06% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.00526405 Hiện tại $0.00526405 Cao nhất $0.00526459
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Jamaica sang Đô la Quần đảo Cayman

Theo dõi xu hướng tỷ giá JMD sang KYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JMD/KYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JMD sang KYD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00526405 KYD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000003 KYD
-0.06%
7 ngày qua
-0.00002 KYD
-0.38%
30 ngày qua
+0.000007 KYD
+0.12%
1 năm qua
+0.000059 KYD
+1.14%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00517517
Hôm nay
0.00526405
Cao nhất
0.00535164
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.09%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
+1.15%
Tháng 12
+1.39%
Tháng 1
+0.51%
Tháng 2
-1.46%
Tháng 3
+0.93%
Tháng 4
-0.51%
Tháng 5
+0.02%
Tháng 6
-0.67%
Tháng 7
+
Tháng 8
-0.19%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JMD/KYD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JMD sang KYD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00543232 KYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00543232 KYD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00530038 – 0.00555571 KYD
Năm ổn định +1.50%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00540712 KYD
Vị trí: 87/100
Biên độ hàng năm
0.00532483 – 0.00553981 KYD
Năm ổn định -1.81%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0053289 KYD
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
0.00522582 – 0.00544671 KYD
Năm ổn định -1.11%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00523682 KYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00517517 – 0.00535525 KYD
Năm ổn định -1.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00528099 KYD
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
0.0052409 – 0.00535164 KYD
Năm ổn định +0.38%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.