Tỷ giá Đô la Jamaica sang Đô la Namibia hôm nay

Tỷ giá Đô la Jamaica sang Đô la Namibia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Jamaica được định giá bằng Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại JMD sang NAD

Cập nhật
Đô la Jamaica 1 JMD = Đô la Namibia 0.10348402 NAD
+0.34% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.10348402 Hiện tại $0.10348402 Cao nhất $0.10380938
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Jamaica sang Đô la Namibia

Theo dõi xu hướng tỷ giá JMD sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JMD/NAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JMD sang NAD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10348402 NAD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000351 NAD
+0.34%
7 ngày qua
+0.00063 NAD
+0.61%
30 ngày qua
+0.002558 NAD
+2.54%
1 năm qua
-0.004353 NAD
-4.04%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
34/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.10055587
Hôm nay
0.10348402
Cao nhất
0.10914794
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.13%
Tháng 10
-0.97%
Tháng 11
-2.05%
Tháng 12
-1.99%
Tháng 1
+0.73%
Tháng 2
+6.21%
Tháng 3
-0.16%
Tháng 4
-2.99%
Tháng 5
+0.72%
Tháng 6
+0.13%
Tháng 7
-2.45%
Tháng 8
+1.22%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JMD/NAD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JMD sang NAD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.12009314 NAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.10634468 NAD
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
0.09377633 – 0.12120967 NAD
Năm biến động +8.25%
2023
Tỷ giá trung bình 0.12009314 NAD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.10989036 – 0.13050947 NAD
Năm biến động +6.69%
2024
Tỷ giá trung bình 0.11722439 NAD
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
0.10926505 – 0.1239599 NAD
Năm biến động +1.00%
2025
Tỷ giá trung bình 0.11245564 NAD
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
0.1035095 – 0.12472909 NAD
Năm biến động -13.72%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.10376254 NAD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.10055587 – 0.10914794 NAD
Năm ổn định -0.65%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.