Tỷ giá Đô la Jamaica sang Rand Nam Phi hôm nay

Tỷ giá Đô la Jamaica sang Rand Nam Phi hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Jamaica được định giá bằng Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại JMD sang ZAR

Cập nhật
Đô la Jamaica 1 JMD = Rand Nam Phi 0.10352458 ZAR
+0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất R0.10340179 Hiện tại R0.10352458 Cao nhất R0.10401951
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Jamaica sang Rand Nam Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá JMD sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JMD/ZAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JMD sang ZAR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10352458 ZAR
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000009 ZAR
+0.01%
7 ngày qua
+0.000961 ZAR
+0.94%
30 ngày qua
+0.002097 ZAR
+2.07%
1 năm qua
-0.004305 ZAR
-3.99%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
36/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.10029617
Hôm nay
0.10352458
Cao nhất
0.10932712
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.48%
Tháng 10
-1.21%
Tháng 11
-2.03%
Tháng 12
-1.19%
Tháng 1
-0.06%
Tháng 2
+3.43%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
-2.95%
Tháng 5
+0.61%
Tháng 6
+0.60%
Tháng 7
-2.91%
Tháng 8
+1.17%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JMD/ZAR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JMD sang ZAR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.11977492 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.10677575 ZAR
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
0.0938814 – 0.12113312 ZAR
Năm biến động +8.33%
2023
Tỷ giá trung bình 0.11977492 ZAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.10941228 – 0.12850818 ZAR
Năm biến động +5.60%
2024
Tỷ giá trung bình 0.11725234 ZAR
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
0.10895034 – 0.12441895 ZAR
Năm biến động +1.76%
2025
Tỷ giá trung bình 0.11242992 ZAR
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
0.10338389 – 0.12514133 ZAR
Năm biến động -13.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.10385711 ZAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.10029617 – 0.10931272 ZAR
Năm ổn định -0.69%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.