Tỷ giá Shilling Kenya sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Shilling Kenya sang Peso Cuba hiển thị giá trị hiện tại của Shilling Kenya được định giá bằng Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại KES sang CUP
Cập nhật
1
KES
=
0.19855039
CUP
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 KES = ₱0.19855039 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = KSh5.03650485 KES
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
₱0.19848917
Hiện tại
₱0.19855039
Cao nhất
₱0.19868827
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Kenya sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá KES sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KES/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KES sang CUP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.19855039 CUP
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000015 CUP
+0.01%
7 ngày qua
-0.000368 CUP
-0.19%
30 ngày qua
+0.000721 CUP
+0.36%
1 năm qua
-0.000492 CUP
-0.25%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
25/100
Thấp nhất
0.19763581 Hôm nay
0.19855039 Cao nhất
0.2013245
0.19763581 Hôm nay
0.19855039 Cao nhất
0.2013245
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.23%
Tháng 10
-0.27%
Tháng 11
+0.12%
Tháng 12
+0.07%
Tháng 1
+0.91%
Tháng 2
-1.02%
Tháng 3
+0.69%
Tháng 4
-0.23%
Tháng 5
-0.05%
Tháng 6
-0.02%
Tháng 7
-0.12%
Tháng 8
-0.19%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KES/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KES sang CUP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.21846384 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.21846384 CUP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.20850202
–
0.22818946
CUP
KES giảm giá
-8.38%
2023
Tỷ giá trung bình
0.18505374 CUP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.16370275
–
0.20865186
CUP
Năm biến động
-21.51%
2024
Tỷ giá trung bình
0.19209032 CUP
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
0.15702247
–
0.20254132
CUP
Năm biến động
+21.70%
2025
Tỷ giá trung bình
0.19917428 CUP
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
0.19706697
–
0.2012352
CUP
Năm ổn định
+0.22%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.19906041 CUP
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
0.19763581
–
0.2013245
CUP
Năm ổn định
-0.46%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.