Tỷ giá Shilling Kenya sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Shilling Kenya sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Shilling Kenya được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại KES sang TRY

Cập nhật
Shilling Kenya 1 KES = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 0.37782197 TRY
+0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ₺0.37753928 Hiện tại ₺0.37782197 Cao nhất ₺0.3780828
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Shilling Kenya sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá KES sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KES/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KES sang TRY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.37782197 TRY
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000162 TRY
+0.04%
7 ngày qua
+0.000618 TRY
+0.16%
30 ngày qua
+0.007123 TRY
+1.92%
1 năm qua
+0.056376 TRY
+17.54%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.32121311
Hôm nay
0.37782197
Cao nhất
0.3780828
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.29%
Tháng 10
+0.84%
Tháng 11
+1.34%
Tháng 12
+1.27%
Tháng 1
+1.90%
Tháng 2
+0.10%
Tháng 3
+2.17%
Tháng 4
+1.40%
Tháng 5
+1.55%
Tháng 6
+1.75%
Tháng 7
+1.49%
Tháng 8
+1.29%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KES/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KES sang TRY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.35763546 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.14020386 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.11530241 – 0.15493773 TRY
Năm biến động +28.52%
2023
Tỷ giá trung bình 0.16923372 TRY
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
0.14281481 – 0.19041049 TRY
Năm biến động +23.78%
2024
Tỷ giá trung bình 0.24594898 TRY
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
0.18542998 – 0.273657 TRY
Năm biến động +45.60%
2025
Tỷ giá trung bình 0.30612208 TRY
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
0.27282371 – 0.33310706 TRY
Năm biến động +21.66%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.35763546 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.33288822 – 0.3780828 TRY
Năm biến động +13.50%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.