Tỷ giá Shilling Kenya sang Tala Samoa hôm nay

Tỷ giá Shilling Kenya sang Tala Samoa hiển thị giá trị hiện tại của Shilling Kenya được định giá bằng Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại KES sang WST

Cập nhật
Shilling Kenya 1 KES = Tala Samoa 0.02120318 WST
+0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất WS$0.02120318 Hiện tại WS$0.02120318 Cao nhất WS$0.02122608
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Shilling Kenya sang Tala Samoa

Theo dõi xu hướng tỷ giá KES sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KES/WST

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KES sang WST.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02120318 WST
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000002 WST
+0.01%
7 ngày qua
-0.000048 WST
-0.22%
30 ngày qua
+0.000235 WST
+1.12%
1 năm qua
-0.000317 WST
-1.47%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
27/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.02095448
Hôm nay
0.02120318
Cao nhất
0.02187232
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.46%
Tháng 10
+0.65%
Tháng 11
+0.12%
Tháng 12
-1.64%
Tháng 1
-0.60%
Tháng 2
-0.37%
Tháng 3
+0.69%
Tháng 4
-0.23%
Tháng 5
-0.05%
Tháng 6
+0.42%
Tháng 7
-1.09%
Tháng 8
+0.57%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KES/WST trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KES sang WST.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.02268334 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02268334 WST
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02184251 – 0.02350436 WST
KES giảm giá -4.99%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01961956 WST
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01780069 – 0.02185821 WST
Năm biến động -18.53%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02088749 WST
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
0.01707429 – 0.02202391 WST
Năm biến động +21.70%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02162991 WST
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
0.02115058 – 0.02188189 WST
Năm ổn định +0.79%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02122153 WST
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
0.02095448 – 0.02184583 WST
Năm ổn định -2.80%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.