Tỷ giá Som Kyrgyzstan sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay

Tỷ giá Som Kyrgyzstan sang Dobra São Tomé và Príncipe hiển thị giá trị hiện tại của Som Kyrgyzstan được định giá bằng Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại KGS sang STD

Cập nhật
Som Kyrgyzstan 1 KGS = Dobra São Tomé và Príncipe 254.79969308 STD
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Db254.79911033 Hiện tại Db254.79969308 Cao nhất Db254.79969308
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Som Kyrgyzstan sang Dobra São Tomé và Príncipe

Theo dõi xu hướng tỷ giá KGS sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KGS/STD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KGS sang STD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
254.79969308 STD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000583 STD
7 ngày qua
+0.004953 STD
30 ngày qua
+0.004953 STD
1 năm qua
-0.112811 STD
-0.04%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
254.79473985
Hôm nay
254.79969308
Cao nhất
254.93116957
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Tháng 11
+
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
+0.03%
Tháng 4
-0.03%
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
+
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KGS/STD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KGS sang STD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 264.2045765 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 264.2045765 STD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
208.41180685 – 297.27607195 STD
Năm biến động +6.72%
2023
Tỷ giá trung bình 257.22577722 STD
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
249.46036722 – 271.47752506 STD
KGS giảm giá -6.11%
2024
Tỷ giá trung bình 255.84763224 STD
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
248.93084572 – 265.16482209 STD
Năm ổn định +2.40%
2025
Tỷ giá trung bình 255.0669963 STD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
254.79473985 – 260.27312453 STD
Năm ổn định -0.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 254.8015519 STD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
254.79473985 – 254.93116957 STD
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.