Tỷ giá Som Kyrgyzstan sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Som Kyrgyzstan sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Som Kyrgyzstan được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại KGS sang TRY
Cập nhật
1
KGS
=
0.560477
TRY
+0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 KGS = ₺0.560477 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = лв1.78419453 KGS
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₺0.56020772
Hiện tại
₺0.560477
Cao nhất
₺0.56057563
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Som Kyrgyzstan sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá KGS sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KGS/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KGS sang TRY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.560477 TRY
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000397 TRY
+0.07%
7 ngày qua
+0.002111 TRY
+0.38%
30 ngày qua
+0.00872 TRY
+1.58%
1 năm qua
+0.084725 TRY
+17.81%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.47566722 Hôm nay
0.560477 Cao nhất
0.56057563
0.47566722 Hôm nay
0.560477 Cao nhất
0.56057563
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.05%
Tháng 10
+1.12%
Tháng 11
+1.23%
Tháng 12
+1.19%
Tháng 1
+0.98%
Tháng 2
+1.13%
Tháng 3
+1.50%
Tháng 4
+1.60%
Tháng 5
+1.60%
Tháng 6
+1.76%
Tháng 7
+1.61%
Tháng 8
+1.51%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KGS/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KGS sang TRY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.52991026 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.19791183 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.14408152
–
0.23170376
TRY
Năm biến động
+38.83%
2023
Tỷ giá trung bình
0.27072358 TRY
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.21515346
–
0.33130066
TRY
Năm biến động
+51.68%
2024
Tỷ giá trung bình
0.37790462 TRY
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
0.33181771
–
0.40651897
TRY
Năm biến động
+22.51%
2025
Tỷ giá trung bình
0.45301602 TRY
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
0.40518239
–
0.49136674
TRY
Năm biến động
+20.77%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.52991026 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.49144075
–
0.56057563
TRY
Năm biến động
+14.05%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.