Tỷ giá Riel Campuchia sang Dirham UAE hôm nay
Tỷ giá Riel Campuchia sang Dirham UAE hiển thị giá trị hiện tại của Riel Campuchia được định giá bằng Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại KHR sang AED
Cập nhật
1
KHR
=
0.00090484
AED
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 KHR = د.إ0.00090484 AED
Tỷ giá nghịch đảo
1 AED = ៛1,105.17 KHR
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
د.إ0.00090426
Hiện tại
د.إ0.00090484
Cao nhất
د.إ0.00090555
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Riel Campuchia sang Dirham UAE
Theo dõi xu hướng tỷ giá KHR sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KHR/AED
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KHR sang AED.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00090484 AED
2026-09-30
24 giờ qua
0.000000 AED
0.00%
7 ngày qua
-0.000001 AED
-0.07%
30 ngày qua
+0.000002 AED
+0.25%
1 năm qua
-0.000011 AED
-1.17%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
16/100
Thấp nhất
0.00090165 Hôm nay
0.00090484 Cao nhất
0.00092128
0.00090165 Hôm nay
0.00090484 Cao nhất
0.00092128
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.27%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
-0.22%
Tháng 12
-1.05%
Tháng 1
+1.11%
Tháng 2
+0.21%
Tháng 3
-0.15%
Tháng 4
-0.05%
Tháng 5
-0.09%
Tháng 6
-0.69%
Tháng 7
-0.45%
Tháng 8
-0.23%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KHR/AED trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KHR sang AED.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.00091546 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00089839 AED
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
0.00088492
–
0.00091142
AED
Năm ổn định
-1.19%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00089396 AED
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0008796
–
0.00091848
AED
Năm ổn định
+0.61%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00090216 AED
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
0.00088604
–
0.00091768
AED
Năm ổn định
+1.79%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00091546 AED
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00089867
–
0.00093095
AED
Năm ổn định
+0.37%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00091118 AED
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
0.00090165
–
0.00092062
AED
Năm ổn định
-1.21%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.