Tỷ giá Riel Campuchia sang Colón Costa Rica hôm nay

Tỷ giá Riel Campuchia sang Colón Costa Rica hiển thị giá trị hiện tại của Riel Campuchia được định giá bằng Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại KHR sang CRC

Cập nhật
Riel Campuchia 1 KHR = Colón Costa Rica 0.11226808 CRC
+0.33% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₡0.11189332 Hiện tại ₡0.11226808 Cao nhất ₡0.11226808
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Riel Campuchia sang Colón Costa Rica

Theo dõi xu hướng tỷ giá KHR sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KHR/CRC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KHR sang CRC.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11226808 CRC
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000369 CRC
+0.33%
7 ngày qua
+0.002224 CRC
+2.02%
30 ngày qua
+0.00075 CRC
+0.67%
1 năm qua
-0.013386 CRC
-10.65%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
15/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.10984953
Hôm nay
0.11226808
Cao nhất
0.12569857
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.58%
Tháng 10
-0.82%
Tháng 11
+0.56%
Tháng 12
-1.41%
Tháng 1
-4.46%
Tháng 2
-1.14%
Tháng 3
-2.34%
Tháng 4
-0.62%
Tháng 5
+0.05%
Tháng 6
-1.23%
Tháng 7
-1.21%
Tháng 8
+0.21%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KHR/CRC trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KHR sang CRC.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.15784343 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.15784343 CRC
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.14114921 – 0.17014947 CRC
Năm biến động -10.10%
2023
Tỷ giá trung bình 0.13181254 CRC
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
0.12692109 – 0.14370008 CRC
Năm biến động -11.49%
2024
Tỷ giá trung bình 0.12662491 CRC
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
0.12311543 – 0.12990514 CRC
Năm ổn định -0.54%
2025
Tỷ giá trung bình 0.12557062 CRC
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
0.12192238 – 0.12845644 CRC
Năm ổn định -2.00%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.11476971 CRC
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.10984953 – 0.12396405 CRC
Năm biến động -9.43%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.