Tỷ giá Riel Campuchia sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Riel Campuchia sang Peso Cuba hiển thị giá trị hiện tại của Riel Campuchia được định giá bằng Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại KHR sang CUP
Cập nhật
1
KHR
=
0.00634363
CUP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 KHR = ₱0.00634363 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = ៛157.63835208 KHR
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
₱0.00634032
Hiện tại
₱0.00634363
Cao nhất
₱0.00634862
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Riel Campuchia sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá KHR sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KHR/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KHR sang CUP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00634363 CUP
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000000 CUP
-0.00%
7 ngày qua
-0.000005 CUP
-0.08%
30 ngày qua
+0.000015 CUP
+0.24%
1 năm qua
-0.000076 CUP
-1.18%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
16/100
Thấp nhất
0.0063213 Hôm nay
0.00634363 Cao nhất
0.00645961
0.0063213 Hôm nay
0.00634363 Cao nhất
0.00645961
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.28%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
-0.21%
Tháng 12
-1.05%
Tháng 1
+1.11%
Tháng 2
+0.21%
Tháng 3
-0.17%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
-0.09%
Tháng 6
-0.69%
Tháng 7
-0.45%
Tháng 8
-0.24%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KHR/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KHR sang CUP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.00641832 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00629825 CUP
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
0.00620378
–
0.00638958
CUP
Năm ổn định
-1.18%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00626754 CUP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00616641
–
0.0064393
CUP
Năm ổn định
+0.61%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00632485 CUP
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
0.00621167
–
0.00643346
CUP
Năm ổn định
+1.78%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00641832 CUP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00630026
–
0.00652645
CUP
Năm ổn định
+0.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00638859 CUP
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
0.0063213
–
0.006455
CUP
Năm ổn định
-1.22%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.