Tỷ giá Riel Campuchia sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Riel Campuchia sang Króna Iceland hiển thị giá trị hiện tại của Riel Campuchia được định giá bằng Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại KHR sang ISK

Cập nhật
Riel Campuchia 1 KHR = Króna Iceland 0.02970709 ISK
+0.08% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất kr0.02967516 Hiện tại kr0.02970709 Cao nhất kr0.02978429
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Riel Campuchia sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá KHR sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KHR/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KHR sang ISK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02970709 ISK
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000023 ISK
+0.08%
7 ngày qua
-0.000102 ISK
-0.34%
30 ngày qua
-0.000119 ISK
-0.40%
1 năm qua
-0.000545 ISK
-1.80%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
8/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.02951456
Hôm nay
0.02970709
Cao nhất
0.03202668
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.98%
Tháng 10
+2.72%
Tháng 11
-1.80%
Tháng 12
-3.41%
Tháng 1
+0.42%
Tháng 2
+2.53%
Tháng 3
-1.76%
Tháng 4
+0.20%
Tháng 5
+1.93%
Tháng 6
-2.86%
Tháng 7
-2.38%
Tháng 8
-0.82%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KHR/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KHR sang ISK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.03388689 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · KHR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0330812 ISK
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
0.03049311 – 0.03590199 ISK
Năm biến động +7.78%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0335563 ISK
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
0.03135931 – 0.03580457 ISK
Năm biến động -3.41%
2024
Tỷ giá trung bình 0.03388689 ISK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.03311276 – 0.03512851 ISK
KHR tăng giá +4.13%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03196771 ISK
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
0.03006285 – 0.03545945 ISK
Năm biến động -9.36%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03051137 ISK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02951456 – 0.03162124 ISK
KHR giảm giá -4.93%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.