Tỷ giá Riel Campuchia sang Franc Comoros hôm nay
Tỷ giá Riel Campuchia sang Franc Comoros hiển thị giá trị hiện tại của Riel Campuchia được định giá bằng Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại KHR sang KMF
Cập nhật
1
KHR
=
0.10667162
KMF
+0.38% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 KHR = CF0.10667162 KMF
Tỷ giá nghịch đảo
1 KMF = ៛9.37456485 KHR
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
CF0.10658703
Hiện tại
CF0.10667162
Cao nhất
CF0.10675545
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Riel Campuchia sang Franc Comoros
Theo dõi xu hướng tỷ giá KHR sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KHR/KMF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KHR sang KMF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10667162 KMF
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000403 KMF
+0.38%
7 ngày qua
+0.000652 KMF
+0.62%
30 ngày qua
+0.002221 KMF
+2.13%
1 năm qua
+0.002217 KMF
+2.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
75/100
Thấp nhất
0.10240875 Hôm nay
0.10667162 Cao nhất
0.10809468
0.10240875 Hôm nay
0.10667162 Cao nhất
0.10809468
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.90%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
-1.16%
Tháng 12
-2.23%
Tháng 1
+1.60%
Tháng 2
+2.97%
Tháng 3
-1.28%
Tháng 4
+0.32%
Tháng 5
+1.79%
Tháng 6
-1.95%
Tháng 7
-1.03%
Tháng 8
+1.63%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KHR/KMF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KHR sang KMF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.11430163 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.11430163 KMF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.10537579
–
0.12454333
KMF
Năm biến động
+4.58%
2023
Tỷ giá trung bình
0.11086768 KMF
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
0.10594721
–
0.11546746
KMF
Năm ổn định
-2.69%
2024
Tỷ giá trung bình
0.11180403 KMF
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
0.10783616
–
0.11818393
KMF
KHR tăng giá
+8.65%
2025
Tỷ giá trung bình
0.10886387 KMF
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
0.10356234
–
0.1201681
KMF
Năm biến động
-11.24%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.10563 KMF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.10240875
–
0.10809468
KMF
Năm ổn định
+1.84%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.