Tỷ giá Riel Campuchia sang Metical Mozambique hôm nay
Tỷ giá Riel Campuchia sang Metical Mozambique hiển thị giá trị hiện tại của Riel Campuchia được định giá bằng Metical Mozambique. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại KHR sang MZN
Cập nhật
1
KHR
=
0.01574206
MZN
+0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 KHR = MT0.01574206 MZN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MZN = ៛63.52406902 KHR
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
MT0.01573384
Hiện tại
MT0.01574206
Cao nhất
MT0.01575444
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Riel Campuchia sang Metical Mozambique
Theo dõi xu hướng tỷ giá KHR sang MZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KHR/MZN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KHR sang MZN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01574206 MZN
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000017 MZN
+0.11%
7 ngày qua
-0.000013 MZN
-0.08%
30 ngày qua
+0.000035 MZN
+0.22%
1 năm qua
-0.00019 MZN
-1.19%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
24/100
Thấp nhất
0.01564614 Hôm nay
0.01574206 Cao nhất
0.01604387
0.01564614 Hôm nay
0.01574206 Cao nhất
0.01604387
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.30%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
-0.20%
Tháng 12
-1.28%
Tháng 1
+1.34%
Tháng 2
+0.28%
Tháng 3
-0.25%
Tháng 4
-0.03%
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
-0.68%
Tháng 7
-0.45%
Tháng 8
-0.21%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KHR/MZN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KHR sang MZN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.01592994 MZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01562053 MZN
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
0.01538554
–
0.01584169
MZN
Năm ổn định
-1.18%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01554596 MZN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01528551
–
0.01597947
MZN
Năm ổn định
+0.69%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01569197 MZN
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
0.0150778
–
0.01594748
MZN
Năm ổn định
+1.67%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01592994 MZN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01563687
–
0.01621094
MZN
Năm ổn định
+0.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.015851 MZN
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
0.01564614
–
0.01604387
MZN
Năm ổn định
-1.23%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.