Tỷ giá Riel Campuchia sang Leone Sierra Leone hôm nay
Tỷ giá Riel Campuchia sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Riel Campuchia được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại KHR sang SLL
Cập nhật
1
KHR
=
5.16593522
SLL
+0.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 KHR = Le5.16593522 SLL
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLL = ៛0.19357579 KHR
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
Le5.16323568
Hiện tại
Le5.16593522
Cao nhất
Le5.16999507
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Riel Campuchia sang Leone Sierra Leone
Theo dõi xu hướng tỷ giá KHR sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KHR/SLL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KHR sang SLL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.16593522 SLL
2026-09-30
24 giờ qua
+0.014673 SLL
+0.28%
7 ngày qua
-0.004235 SLL
-0.08%
30 ngày qua
+0.012342 SLL
+0.24%
1 năm qua
-0.061632 SLL
-1.18%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
16/100
Thấp nhất
5.14774843 Hôm nay
5.16593522 Cao nhất
5.26038212
5.14774843 Hôm nay
5.16593522 Cao nhất
5.26038212
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.28%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
-0.21%
Tháng 12
-1.05%
Tháng 1
+1.11%
Tháng 2
+0.21%
Tháng 3
-0.17%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
-0.09%
Tháng 6
-0.69%
Tháng 7
-0.45%
Tháng 8
-0.24%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KHR/SLL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KHR sang SLL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 5.22675446 SLL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.35426052 SLL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.7685517
–
4.29962821
SLL
Năm biến động
+54.73%
2023
Tỷ giá trung bình
4.64420875 SLL
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
4.25848116
–
5.13262181
SLL
Năm biến động
+19.43%
2024
Tỷ giá trung bình
5.15063825 SLL
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
5.05846997
–
5.23908339
SLL
Năm ổn định
+1.78%
2025
Tỷ giá trung bình
5.22675446 SLL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.13061165
–
5.31481215
SLL
Năm ổn định
+0.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.20276993 SLL
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
5.14774843
–
5.25662248
SLL
Năm ổn định
-1.22%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.