Tỷ giá Riel Campuchia sang Đô la Đông Caribê hôm nay

Tỷ giá Riel Campuchia sang Đô la Đông Caribê hiển thị giá trị hiện tại của Riel Campuchia được định giá bằng Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại KHR sang XCD

Cập nhật
Riel Campuchia 1 KHR = Đô la Đông Caribê 0.00066579 XCD
+0.28% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất $0.00066544 Hiện tại $0.00066579 Cao nhất $0.00066631
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Riel Campuchia sang Đô la Đông Caribê

Theo dõi xu hướng tỷ giá KHR sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KHR/XCD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KHR sang XCD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00066579 XCD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000002 XCD
+0.28%
7 ngày qua
-0.000001 XCD
-0.08%
30 ngày qua
+0.000002 XCD
+0.24%
1 năm qua
-0.000008 XCD
-1.18%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
16/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00066344
Hôm nay
0.00066579
Cao nhất
0.00067796
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.28%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
-0.21%
Tháng 12
-1.05%
Tháng 1
+1.11%
Tháng 2
+0.21%
Tháng 3
-0.17%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
-0.09%
Tháng 6
-0.69%
Tháng 7
-0.45%
Tháng 8
-0.24%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KHR/XCD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KHR sang XCD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.00067358 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00066102 XCD
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
0.00065111 – 0.00067061 XCD
Năm ổn định -1.18%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0006578 XCD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00064719 – 0.00067583 XCD
Năm ổn định +0.61%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00066381 XCD
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
0.00065194 – 0.00067521 XCD
Năm ổn định +1.78%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00067358 XCD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00066123 – 0.00068497 XCD
Năm ổn định +0.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00067053 XCD
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
0.00066344 – 0.00067747 XCD
Năm ổn định -1.22%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.