Tỷ giá Riel Campuchia sang Rand Nam Phi hôm nay
Tỷ giá Riel Campuchia sang Rand Nam Phi hiển thị giá trị hiện tại của Riel Campuchia được định giá bằng Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại KHR sang ZAR
Cập nhật
1
KHR
=
0.00404019
ZAR
-0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 KHR = R0.00404019 ZAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZAR = ៛247.51294618 KHR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
R0.00403286
Hiện tại
R0.00404019
Cao nhất
R0.00405763
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Riel Campuchia sang Rand Nam Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá KHR sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KHR/ZAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KHR sang ZAR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00404019 ZAR
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000003 ZAR
-0.09%
7 ngày qua
+0.000051 ZAR
+1.28%
30 ngày qua
+0.000067 ZAR
+1.69%
1 năm qua
-0.000267 ZAR
-6.20%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
28/100
Thấp nhất
0.00391292 Hôm nay
0.00404019 Cao nhất
0.0043623
0.00391292 Hôm nay
0.00404019 Cao nhất
0.0043623
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.45%
Tháng 10
-1.30%
Tháng 11
-3.23%
Tháng 12
-3.65%
Tháng 1
-0.42%
Tháng 2
+5.30%
Tháng 3
-1.10%
Tháng 4
-2.50%
Tháng 5
+0.34%
Tháng 6
+0.23%
Tháng 7
-3.09%
Tháng 8
+1.19%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KHR/ZAR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KHR sang ZAR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00450237 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00400323 ZAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00358043
–
0.00445941
ZAR
Năm biến động
+5.46%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00449131 ZAR
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
0.00406689
–
0.00481985
ZAR
Năm biến động
+8.40%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00450237 ZAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00421062
–
0.00474746
ZAR
Năm biến động
+4.44%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00445752 ZAR
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
0.00413223
–
0.0049311
ZAR
Năm biến động
-11.75%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00406545 ZAR
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
0.00391292
–
0.00429183
ZAR
Năm ổn định
-2.28%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.