Tỷ giá Won Triều Tiên sang Franc Burundi hôm nay
Tỷ giá Won Triều Tiên sang Franc Burundi hiển thị giá trị hiện tại của Won Triều Tiên được định giá bằng Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại KPW sang BIF
Cập nhật
1
KPW
=
3.33020538
BIF
-0.59% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 KPW = FBu3.33020538 BIF
Tỷ giá nghịch đảo
1 BIF = ₩0.30028178 KPW
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
FBu3.33020538
Hiện tại
FBu3.33020538
Cao nhất
FBu3.33333333
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Won Triều Tiên sang Franc Burundi
Theo dõi xu hướng tỷ giá KPW sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KPW/BIF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KPW sang BIF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.33020538 BIF
2026-09-30
24 giờ qua
-0.01972 BIF
-0.59%
7 ngày qua
-0.009152 BIF
-0.27%
30 ngày qua
-0.003544 BIF
-0.11%
1 năm qua
+0.065177 BIF
+2.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
3.18479311 Hôm nay
3.33020538 Cao nhất
3.3499258
3.18479311 Hôm nay
3.33020538 Cao nhất
3.3499258
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.67%
Tháng 10
+0.79%
Tháng 11
+0.17%
Tháng 12
+0.15%
Tháng 1
-0.81%
Tháng 2
+0.16%
Tháng 3
+0.22%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
+0.81%
Tháng 7
-0.08%
Tháng 8
+0.21%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KPW/BIF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KPW sang BIF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3.31091596 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.26905515 BIF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.19855043
–
2.30933821
BIF
KPW tăng giá
+2.92%
2023
Tỷ giá trung bình
2.83156538 BIF
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
2.27839672
–
3.17836458
BIF
Năm biến động
+37.97%
2024
Tỷ giá trung bình
3.20492512 BIF
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
3.1570947
–
3.29123351
BIF
KPW tăng giá
+3.54%
2025
Tỷ giá trung bình
3.28578409 BIF
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
3.23611111
–
3.34071986
BIF
Năm ổn định
+0.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.31091596 BIF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.18479311
–
3.3499258
BIF
Năm ổn định
+1.24%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.