Tỷ giá Won Triều Tiên sang Đô la Bermuda hôm nay
Tỷ giá Won Triều Tiên sang Đô la Bermuda hiển thị giá trị hiện tại của Won Triều Tiên được định giá bằng Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại KPW sang BMD
Cập nhật
1
KPW
=
0.00111111
BMD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 KPW = $0.00111111 BMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BMD = ₩900 KPW
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$0.00111111
Hiện tại
$0.00111111
Cao nhất
$0.00111111
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Won Triều Tiên sang Đô la Bermuda
Theo dõi xu hướng tỷ giá KPW sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KPW/BMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KPW sang BMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00111111 BMD
2026-09-30
24 giờ qua
0.000000 BMD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 BMD
0.00%
30 ngày qua
0.000000 BMD
0.00%
1 năm qua
0.000000 BMD
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
0.00111111 Hôm nay
0.00111111 Cao nhất
0.00111111
0.00111111 Hôm nay
0.00111111 Cao nhất
0.00111111
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Tháng 11
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KPW/BMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KPW sang BMD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00111111 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00111111 BMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00111111
–
0.00111111
BMD
Năm ổn định
2023
Tỷ giá trung bình
0.00111111 BMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00111111
–
0.00111111
BMD
Năm ổn định
2024
Tỷ giá trung bình
0.00111111 BMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00111111
–
0.00111111
BMD
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
0.00111111 BMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00111111
–
0.00111111
BMD
Năm ổn định
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00111111 BMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00111111
–
0.00111111
BMD
Năm ổn định
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.