Tỷ giá Won Triều Tiên sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Won Triều Tiên sang Rúp Belarus hiển thị giá trị hiện tại của Won Triều Tiên được định giá bằng Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại KPW sang BYN

Cập nhật
Won Triều Tiên 1 KPW = Rúp Belarus 0.0033546 BYN
-0.17% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Br0.0033546 Hiện tại Br0.0033546 Cao nhất Br0.00336544
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Won Triều Tiên sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá KPW sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KPW/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KPW sang BYN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0033546 BYN
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000006 BYN
-0.17%
7 ngày qua
-0.000013 BYN
-0.37%
30 ngày qua
-0.000015 BYN
-0.44%
1 năm qua
-0.000412 BYN
-10.93%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
42/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00302929
Hôm nay
0.0033546
Cao nhất
0.00379797
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.77%
Tháng 10
-14.95%
Tháng 11
+1.13%
Tháng 12
-2.36%
Tháng 1
+0.73%
Tháng 2
+2.84%
Tháng 3
-5.07%
Tháng 4
-2.91%
Tháng 5
+5.93%
Tháng 6
-0.48%
Tháng 7
+5.72%
Tháng 8
-2.27%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KPW/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KPW sang BYN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.00364155 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00317297 BYN
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.00277148 – 0.00377755 BYN
Năm biến động -1.30%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00300972 BYN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00276538 – 0.0036872 BYN
Năm biến động +31.04%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00363598 BYN
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
0.00352597 – 0.00367872 BYN
Năm ổn định -1.15%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00364155 BYN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0031939 – 0.00379797 BYN
Năm biến động -10.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00324535 BYN
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
0.00302929 – 0.00343727 BYN
Năm biến động +2.70%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.