Tỷ giá Dinar Kuwait sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Dinar Kuwait sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Kuwait được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại KWD sang AMD
Cập nhật
1
KWD
=
1,177.35
AMD
-0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 KWD = ֏1,177.35 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = د.ك0.00084936 KWD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
֏1,176.14
Hiện tại
֏1,177.35
Cao nhất
֏1,178.62
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Kuwait sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá KWD sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KWD/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KWD sang AMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1,177.35 AMD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.381994 AMD
-0.03%
7 ngày qua
+0.348233 AMD
+0.03%
30 ngày qua
-6.231616 AMD
-0.53%
1 năm qua
-76.080537 AMD
-6.07%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
1,173.59 Hôm nay
1,177.35 Cao nhất
1,261.24
1,173.59 Hôm nay
1,177.35 Cao nhất
1,261.24
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.42%
Tháng 10
-0.75%
Tháng 11
-0.12%
Tháng 12
+0.36%
Tháng 1
-1.33%
Tháng 2
-1.05%
Tháng 3
-1.09%
Tháng 4
-1.31%
Tháng 5
-0.40%
Tháng 6
-0.88%
Tháng 7
+0.10%
Tháng 8
+0.03%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KWD/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KWD sang AMD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1,424.95 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · KWD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1,424.95 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1,266.7
–
1,708.35
AMD
Năm biến động
-18.79%
2023
Tỷ giá trung bình
1,277.07 AMD
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
1,239.23
–
1,383.94
AMD
KWD tăng giá
+2.32%
2024
Tỷ giá trung bình
1,280 AMD
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
1,256.9
–
1,328.94
AMD
Năm ổn định
-2.39%
2025
Tỷ giá trung bình
1,261.8 AMD
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
1,234.51
–
1,305.92
AMD
KWD giảm giá
-3.56%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1,199.07 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1,173.59
–
1,244.77
AMD
KWD giảm giá
-5.10%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.