Tỷ giá Dinar Kuwait sang Peso Argentina hôm nay
Tỷ giá Dinar Kuwait sang Peso Argentina hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Kuwait được định giá bằng Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại KWD sang ARS
Cập nhật
1
KWD
=
4,939.63
ARS
+0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 KWD = $4,939.63 ARS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ARS = د.ك0.00020244 KWD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
$4,937.66
Hiện tại
$4,939.63
Cao nhất
$4,941.66
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Kuwait sang Peso Argentina
Theo dõi xu hướng tỷ giá KWD sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KWD/ARS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KWD sang ARS.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4,939.63 ARS
2026-09-30
24 giờ qua
+2.150806 ARS
+0.04%
7 ngày qua
+31.935909 ARS
+0.65%
30 ngày qua
+98.467623 ARS
+2.03%
1 năm qua
+422.979251 ARS
+9.36%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
4,387.28 Hôm nay
4,939.63 Cao nhất
4,954.29
4,387.28 Hôm nay
4,939.63 Cao nhất
4,954.29
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.62%
Tháng 10
+0.42%
Tháng 11
-0.26%
Tháng 12
+0.18%
Tháng 1
-3.76%
Tháng 2
-3.39%
Tháng 3
+0.73%
Tháng 4
+0.67%
Tháng 5
+3.79%
Tháng 6
-0.23%
Tháng 7
+1.74%
Tháng 8
+0.99%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KWD/ARS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KWD sang ARS.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 4,723.52 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
426.25696041 ARS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
339.32920782
–
579.94663349
ARS
Năm biến động
+70.85%
2023
Tỷ giá trung bình
962.97684714 ARS
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
577.77448198
–
2,635.74
ARS
Năm biến động
+356.19%
2024
Tỷ giá trung bình
2,982.67 ARS
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
2,632.36
–
3,347.62
ARS
Năm biến động
+27.02%
2025
Tỷ giá trung bình
4,053.34 ARS
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
3,341.31
–
4,857.5
ARS
Năm biến động
+41.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4,723.52 ARS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4,387.28
–
4,954.29
ARS
Năm biến động
+4.79%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.