Tỷ giá Dinar Kuwait sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Dinar Kuwait sang Leu Moldova hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Kuwait được định giá bằng Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại KWD sang MDL
Cập nhật
1
KWD
=
57.17552845
MDL
-0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 KWD = L57.17552845 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = د.ك0.01749 KWD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
L57.0863813
Hiện tại
L57.17552845
Cao nhất
L57.51225701
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Kuwait sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá KWD sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KWD/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KWD sang MDL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
57.17552845 MDL
2026-09-30
24 giờ qua
-0.071047 MDL
-0.12%
7 ngày qua
+0.394403 MDL
+0.69%
30 ngày qua
+1.041107 MDL
+1.85%
1 năm qua
+2.766247 MDL
+5.08%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
89/100
Thấp nhất
54.19886134 Hôm nay
57.17552845 Cao nhất
57.53180404
54.19886134 Hôm nay
57.17552845 Cao nhất
57.53180404
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.35%
Tháng 10
-0.79%
Tháng 11
-0.96%
Tháng 12
+1.16%
Tháng 1
+1.24%
Tháng 2
+1.67%
Tháng 3
-1.33%
Tháng 4
+0.05%
Tháng 5
+2.09%
Tháng 6
-0.72%
Tháng 7
-1.64%
Tháng 8
+3.04%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KWD/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KWD sang MDL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 61.61457251 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · KWD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
61.61457251 MDL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
58.68209254
–
63.88022153
MDL
KWD tăng giá
+6.74%
2023
Tỷ giá trung bình
58.91043498 MDL
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
56.27790979
–
62.84605027
MDL
KWD giảm giá
-10.10%
2024
Tỷ giá trung bình
57.80325368 MDL
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
56.29940875
–
59.93018387
MDL
KWD tăng giá
+5.90%
2025
Tỷ giá trung bình
56.45143582 MDL
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
53.65078169
–
61.17106948
MDL
Năm biến động
-8.43%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
56.20615288 MDL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
54.3095438
–
57.53180404
MDL
KWD tăng giá
+4.73%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.