Tỷ giá Dinar Kuwait sang Đô la Suriname hôm nay

Tỷ giá Dinar Kuwait sang Đô la Suriname hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Kuwait được định giá bằng Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại KWD sang SRD

Cập nhật
Dinar Kuwait 1 KWD = Đô la Suriname 122.30267101 SRD
+0.28% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $122.02079333 Hiện tại $122.30267101 Cao nhất $122.30267101
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Kuwait sang Đô la Suriname

Theo dõi xu hướng tỷ giá KWD sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KWD/SRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KWD sang SRD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
122.30267101 SRD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.340988 SRD
+0.28%
7 ngày qua
-0.01455 SRD
-0.01%
30 ngày qua
+0.441626 SRD
+0.36%
1 năm qua
-2.414988 SRD
-1.94%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
25/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
119.64705503
Hôm nay
122.30267101
Cao nhất
130.14538705
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.14%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
-1.33%
Tháng 12
+0.05%
Tháng 1
-0.36%
Tháng 2
-2.28%
Tháng 3
+0.93%
Tháng 4
-1.49%
Tháng 5
+0.41%
Tháng 6
+0.77%
Tháng 7
+0.20%
Tháng 8
-0.29%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KWD/SRD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KWD sang SRD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 122.13036698 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 79.05824185 SRD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
67.1115871 – 104.30332218 SRD
Năm biến động +51.41%
2023
Tỷ giá trung bình 119.11365773 SRD
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
103.01884332 – 125.75664332 SRD
Năm biến động +14.86%
2024
Tỷ giá trung bình 107.96473673 SRD
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
93.65383233 – 120.15382813 SRD
Năm biến động -4.16%
2025
Tỷ giá trung bình 121.47490654 SRD
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
112.85323405 – 130.14538705 SRD
Năm biến động +8.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 122.13036698 SRD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
119.64705503 – 125.16995686 SRD
Năm ổn định -1.30%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.