Tỷ giá Dinar Kuwait sang Đô la Trinidad và Tobago hôm nay

Tỷ giá Dinar Kuwait sang Đô la Trinidad và Tobago hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Kuwait được định giá bằng Đô la Trinidad và Tobago. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại KWD sang TTD

Cập nhật
Dinar Kuwait 1 KWD = Đô la Trinidad và Tobago 21.97932317 TTD
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất TT$21.97305945 Hiện tại TT$21.97932317 Cao nhất TT$22.00721646
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Kuwait sang Đô la Trinidad và Tobago

Theo dõi xu hướng tỷ giá KWD sang TTD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KWD/TTD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KWD sang TTD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
21.97932317 TTD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.001034 TTD
7 ngày qua
-0.050112 TTD
-0.23%
30 ngày qua
-0.055269 TTD
-0.25%
1 năm qua
-0.260328 TTD
-1.17%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
40/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
21.77992598
Hôm nay
21.97932317
Cao nhất
22.27746216
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.55%
Tháng 10
-0.63%
Tháng 11
+0.11%
Tháng 12
+0.08%
Tháng 1
-0.67%
Tháng 2
-1.17%
Tháng 3
+0.73%
Tháng 4
-0.67%
Tháng 5
-0.23%
Tháng 6
-0.28%
Tháng 7
-0.44%
Tháng 8
+0.25%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KWD/TTD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KWD sang TTD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 22.16292839 TTD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 22.16292839 TTD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
21.60318274 – 22.57285009 TTD
Năm ổn định -0.92%
2023
Tỷ giá trung bình 22.07821717 TTD
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
21.80119598 – 22.51796579 TTD
Năm ổn định -0.51%
2024
Tỷ giá trung bình 22.1144495 TTD
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
21.96309786 – 22.32212828 TTD
Năm ổn định -0.31%
2025
Tỷ giá trung bình 22.11953808 TTD
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
21.76567365 – 22.32797929 TTD
Năm ổn định +0.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 22.00392277 TTD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
21.77992598 – 22.25753944 TTD
Năm ổn định -0.58%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.