Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Đô la Bermuda hôm nay

Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Đô la Bermuda hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Quần đảo Cayman được định giá bằng Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại KYD sang BMD

Cập nhật
Đô la Quần đảo Cayman 1 KYD = Đô la Bermuda 1.19890564 BMD
-0.08% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $1.19890564 Hiện tại $1.19890564 Cao nhất $1.19972982
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Đô la Bermuda

Theo dõi xu hướng tỷ giá KYD sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KYD/BMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KYD sang BMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.19890564 BMD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000936 BMD
-0.08%
7 ngày qua
-0.000734 BMD
-0.06%
30 ngày qua
+0.005508 BMD
+0.46%
1 năm qua
-0.000231 BMD
-0.02%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
45/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.19044926
Hôm nay
1.19890564
Cao nhất
1.20921031
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.16%
Tháng 10
+0.38%
Tháng 11
-0.12%
Tháng 12
+0.08%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-0.11%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
+
Tháng 5
+0.17%
Tháng 6
+0.34%
Tháng 7
-0.28%
Tháng 8
-0.09%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KYD/BMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KYD sang BMD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 1.20053269 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.19995076 BMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.18851232 – 1.21429369 BMD
Năm ổn định +
2023
Tỷ giá trung bình 1.20053269 BMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.18889948 – 1.21703508 BMD
Năm ổn định -0.19%
2024
Tỷ giá trung bình 1.20017849 BMD
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
1.18906771 – 1.21094403 BMD
Năm ổn định +0.28%
2025
Tỷ giá trung bình 1.2002099 BMD
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
1.18133491 – 1.21876904 BMD
Năm ổn định -0.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.20013028 BMD
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
1.19044926 – 1.20921031 BMD
Năm ổn định -0.01%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.