Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Đô la Brunei hôm nay
Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Đô la Brunei hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Quần đảo Cayman được định giá bằng Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại KYD sang BND
Cập nhật
1
KYD
=
1.53310594
BND
-0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 KYD = $1.53310594 BND
Tỷ giá nghịch đảo
1 BND = $0.65227064 KYD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$1.53310594
Hiện tại
$1.53310594
Cao nhất
$1.53380975
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Đô la Brunei
Theo dõi xu hướng tỷ giá KYD sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KYD/BND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KYD sang BND.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.53310594 BND
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000704 BND
-0.05%
7 ngày qua
+0.003667 BND
+0.24%
30 ngày qua
+0.008076 BND
+0.53%
1 năm qua
-0.014811 BND
-0.96%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
35/100
Thấp nhất
1.51287314 Hôm nay
1.53310594 Cao nhất
1.57075798
1.51287314 Hôm nay
1.53310594 Cao nhất
1.57075798
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.90%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
-0.94%
Tháng 12
-1.47%
Tháng 1
-0.04%
Tháng 2
+1.99%
Tháng 3
-0.56%
Tháng 4
+0.18%
Tháng 5
+1.28%
Tháng 6
-0.64%
Tháng 7
-1.17%
Tháng 8
+0.33%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KYD/BND trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KYD sang BND.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.65449016 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.65449016 BND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.61001505
–
1.73536166
BND
Năm ổn định
-0.34%
2023
Tỷ giá trung bình
1.61175995 BND
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
1.56753251
–
1.64981294
BND
Năm ổn định
-1.56%
2024
Tỷ giá trung bình
1.60364148 BND
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
1.53758682
–
1.63830701
BND
KYD tăng giá
+3.33%
2025
Tỷ giá trung bình
1.56871606 BND
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
1.52488544
–
1.65302723
BND
KYD giảm giá
-5.70%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.53451183 BND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.51287314
–
1.55884877
BND
Năm ổn định
-0.62%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.