Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Peso Cuba hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Quần đảo Cayman được định giá bằng Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại KYD sang CUP
Cập nhật
1
KYD
=
30.89304289
CUP
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 KYD = ₱30.89304289 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = $0.03236975 KYD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₱30.87881713
Hiện tại
₱30.89304289
Cao nhất
₱30.89304289
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá KYD sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KYD/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KYD sang CUP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
30.89304289 CUP
2026-09-30
24 giờ qua
-0.002891 CUP
-0.01%
7 ngày qua
+0.002335 CUP
+0.01%
30 ngày qua
+0.163066 CUP
+0.53%
1 năm qua
+0.015263 CUP
+0.05%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
49/100
Thấp nhất
30.65406854 Hôm nay
30.89304289 Cao nhất
31.13716556
30.65406854 Hôm nay
30.89304289 Cao nhất
31.13716556
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.16%
Tháng 10
+0.38%
Tháng 11
-0.12%
Tháng 12
+0.08%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-0.11%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
+
Tháng 5
+0.17%
Tháng 6
+0.34%
Tháng 7
-0.28%
Tháng 8
-0.02%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KYD/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KYD sang CUP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 30.91371677 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
30.89873207 CUP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
30.60419212
–
31.26806262
CUP
Năm ổn định
+
2023
Tỷ giá trung bình
30.91371677 CUP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
30.6141617
–
31.3386534
CUP
Năm ổn định
-0.19%
2024
Tỷ giá trung bình
30.90459618 CUP
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
30.61849357
–
31.18180871
CUP
Năm ổn định
+0.28%
2025
Tỷ giá trung bình
30.90540491 CUP
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
30.41937389
–
31.38330286
CUP
Năm ổn định
-0.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
30.90344973 CUP
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
30.65406854
–
31.13716556
CUP
Năm ổn định
+0.06%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.