Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Birr Ethiopia hôm nay

Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Birr Ethiopia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Quần đảo Cayman được định giá bằng Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại KYD sang ETB

Cập nhật
Đô la Quần đảo Cayman 1 KYD = Birr Ethiopia 196.00497888 ETB
+0.24% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Br195.54076543 Hiện tại Br196.00497888 Cao nhất Br196.00497888
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Birr Ethiopia

Theo dõi xu hướng tỷ giá KYD sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KYD/ETB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KYD sang ETB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
196.00497888 ETB
2026-09-30
24 giờ qua
+0.464162 ETB
+0.24%
7 ngày qua
+1.933736 ETB
+1.00%
30 ngày qua
+0.001938 ETB
1 năm qua
+22.080445 ETB
+12.70%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Biên độ cao
Thấp nhất
173.57763975
Hôm nay
196.00497888
Cao nhất
197.03576022
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+5.03%
Tháng 10
+0.45%
Tháng 11
-0.26%
Tháng 12
+0.88%
Tháng 1
-0.15%
Tháng 2
+0.24%
Tháng 3
-0.36%
Tháng 4
+1.90%
Tháng 5
+0.95%
Tháng 6
-0.07%
Tháng 7
+1.86%
Tháng 8
+0.16%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KYD/ETB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KYD sang ETB.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 190.99626011 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · KYD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 62.32559422 ETB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
58.9695506 – 64.37338242 ETB
KYD tăng giá +9.16%
2023
Tỷ giá trung bình 65.72180102 ETB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
64.15170393 – 67.57665015 ETB
KYD tăng giá +4.93%
2024
Tỷ giá trung bình 98.88442013 ETB
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
67.26014684 – 153.5022889 ETB
Năm biến động +127.15%
2025
Tỷ giá trung bình 166.74874655 ETB
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
150.047441 – 187.48885 ETB
Năm biến động +21.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 190.99626011 ETB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
185.1066329 – 197.03576022 ETB
KYD tăng giá +5.25%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.