Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Króna Iceland hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Quần đảo Cayman được định giá bằng Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại KYD sang ISK

Cập nhật
Đô la Quần đảo Cayman 1 KYD = Króna Iceland 144.73540559 ISK
+0.12% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất kr144.52485595 Hiện tại kr144.73540559 Cao nhất kr145.04733534
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá KYD sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KYD/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KYD sang ISK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
144.73540559 ISK
2026-09-30
24 giờ qua
+0.178429 ISK
+0.12%
7 ngày qua
-0.300967 ISK
-0.21%
30 ngày qua
-0.093603 ISK
-0.06%
1 năm qua
-0.779882 ISK
-0.54%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
7/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
144.03038747
Hôm nay
144.73540559
Cao nhất
154.01278024
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.11%
Tháng 10
+2.96%
Tháng 11
-1.70%
Tháng 12
-2.31%
Tháng 1
+0.27%
Tháng 2
+2.20%
Tháng 3
-1.63%
Tháng 4
+0.24%
Tháng 5
+2.20%
Tháng 6
-1.86%
Tháng 7
-2.20%
Tháng 8
-0.56%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KYD/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KYD sang ISK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 165.57766816 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · KYD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 162.35045457 ISK
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
148.91645845 – 178.63110795 ISK
Năm biến động +9.07%
2023
Tỷ giá trung bình 165.49936376 ISK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
156.39127317 – 174.29805151 ISK
KYD giảm giá -4.18%
2024
Tỷ giá trung bình 165.57766816 ISK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
161.78767947 – 170.51853097 ISK
Năm ổn định +2.60%
2025
Tỷ giá trung bình 153.93633772 ISK
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
144.57169451 – 171.11281457 ISK
Năm biến động -9.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 147.55042791 ISK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
144.03038747 – 152.39464441 ISK
KYD giảm giá -3.66%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.