Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Dirham Ma-rốc hôm nay

Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Dirham Ma-rốc hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Quần đảo Cayman được định giá bằng Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại KYD sang MAD

Cập nhật
Đô la Quần đảo Cayman 1 KYD = Dirham Ma-rốc 11.62200472 MAD
+0.58% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất د.م.11.55523831 Hiện tại د.م.11.62200472 Cao nhất د.م.11.62200472
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Dirham Ma-rốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá KYD sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KYD/MAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KYD sang MAD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
11.62200472 MAD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.066665 MAD
+0.58%
7 ngày qua
+0.16172 MAD
+1.41%
30 ngày qua
+0.534448 MAD
+4.82%
1 năm qua
+0.7159 MAD
+6.56%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
10.84917729
Hôm nay
11.62200472
Cao nhất
11.62200472
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.67%
Tháng 10
+0.58%
Tháng 11
-1.46%
Tháng 12
+0.25%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
+2.25%
Tháng 3
-1.05%
Tháng 4
-0.66%
Tháng 5
+2.30%
Tháng 6
-0.54%
Tháng 7
-0.56%
Tháng 8
+3.75%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KYD/MAD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KYD sang MAD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 12.19119581 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · KYD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 12.19119581 MAD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
11.04293983 – 13.30416106 MAD
Năm biến động +12.49%
2023
Tỷ giá trung bình 12.15264509 MAD
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
11.5568345 – 12.62029612 MAD
KYD giảm giá -5.30%
2024
Tỷ giá trung bình 11.92716052 MAD
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
11.47692365 – 12.20552868 MAD
Năm ổn định +2.07%
2025
Tỷ giá trung bình 11.21665064 MAD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
10.74607756 – 12.21869138 MAD
Năm biến động -9.74%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 11.20651762 MAD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
10.84917729 – 11.62200472 MAD
KYD tăng giá +6.22%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.