Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Leu Moldova hôm nay

Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Leu Moldova hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Quần đảo Cayman được định giá bằng Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại KYD sang MDL

Cập nhật
Đô la Quần đảo Cayman 1 KYD = Leu Moldova 21.17430515 MDL
-0.19% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất L21.15388575 Hiện tại L21.17430515 Cao nhất L21.2930748
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Leu Moldova

Theo dõi xu hướng tỷ giá KYD sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KYD/MDL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KYD sang MDL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
21.17430515 MDL
2026-09-30
24 giờ qua
-0.040092 MDL
-0.19%
7 ngày qua
+0.157393 MDL
+0.75%
30 ngày qua
+0.427499 MDL
+2.06%
1 năm qua
+1.24338 MDL
+6.24%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
90/100
Biên độ cao
Thấp nhất
19.93015691
Hôm nay
21.17430515
Cao nhất
21.30886917
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.65%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
-0.81%
Tháng 12
+0.98%
Tháng 1
+1.90%
Tháng 2
+2.97%
Tháng 3
-2.03%
Tháng 4
+0.79%
Tháng 5
+2.45%
Tháng 6
-0.42%
Tháng 7
-2.10%
Tháng 8
+2.82%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KYD/MDL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KYD sang MDL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 22.65120844 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · KYD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 22.65120844 MDL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
21.29937455 – 23.52152457 MDL
KYD tăng giá +7.78%
2023
Tỷ giá trung bình 21.73307596 MDL
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
20.73429313 – 23.05478642 MDL
KYD giảm giá -9.76%
2024
Tỷ giá trung bình 21.28829766 MDL
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
20.64405163 – 22.12784245 MDL
KYD tăng giá +6.37%
2025
Tỷ giá trung bình 20.78591902 MDL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
19.64450167 – 22.64921203 MDL
Năm biến động -8.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 20.80491895 MDL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
20.03489395 – 21.30886917 MDL
KYD tăng giá +5.13%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.