Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Sol Peru hôm nay

Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Sol Peru hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Quần đảo Cayman được định giá bằng Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại KYD sang PEN

Cập nhật
Đô la Quần đảo Cayman 1 KYD = Sol Peru 4.12772444 PEN
+1.23% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất S/.4.07717666 Hiện tại S/.4.12772444 Cao nhất S/.4.12772444
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Sol Peru

Theo dõi xu hướng tỷ giá KYD sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KYD/PEN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KYD sang PEN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.12772444 PEN
2026-09-30
24 giờ qua
+0.050261 PEN
+1.23%
7 ngày qua
+0.073826 PEN
+1.82%
30 ngày qua
+0.106814 PEN
+2.66%
1 năm qua
-0.040603 PEN
-0.97%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
57/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
3.99504848
Hôm nay
4.12772444
Cao nhất
4.22903557
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.61%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
-0.10%
Tháng 12
+0.18%
Tháng 1
+0.35%
Tháng 2
+4.19%
Tháng 3
+1.30%
Tháng 4
-3.07%
Tháng 5
+0.53%
Tháng 6
-0.74%
Tháng 7
-0.66%
Tháng 8
+2.28%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KYD/PEN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KYD sang PEN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 4.59983737 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.59983737 PEN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.36402971 – 4.81640739 PEN
KYD giảm giá -4.64%
2023
Tỷ giá trung bình 4.4896127 PEN
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
4.27137805 – 4.67685197 PEN
Năm ổn định -2.65%
2024
Tỷ giá trung bình 4.50377059 PEN
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
4.40434565 – 4.65530537 PEN
Năm ổn định +1.76%
2025
Tỷ giá trung bình 4.28226518 PEN
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
4.01386737 – 4.54011794 PEN
Năm biến động -10.49%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.07941141 PEN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.99504848 – 4.22903557 PEN
Năm ổn định +2.27%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.