Tỷ giá Kip Lào sang Pula Botswana hôm nay

Tỷ giá Kip Lào sang Pula Botswana hiển thị giá trị hiện tại của Kip Lào được định giá bằng Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LAK sang BWP

Cập nhật
Kip Lào 1 LAK = Pula Botswana 0.00060854 BWP
+0.24% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất P0.00060854 Hiện tại P0.00060854 Cao nhất P0.00060983
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kip Lào sang Pula Botswana

Theo dõi xu hướng tỷ giá LAK sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LAK/BWP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LAK sang BWP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00060854 BWP
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000001 BWP
+0.24%
7 ngày qua
+0.000004 BWP
+0.66%
30 ngày qua
+0.00001 BWP
+1.66%
1 năm qua
-0.000044 BWP
-6.80%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
21/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00059438
Hôm nay
0.00060854
Cao nhất
0.00066122
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.80%
Tháng 10
+6.06%
Tháng 11
-1.46%
Tháng 12
+0.98%
Tháng 1
+0.95%
Tháng 2
+2.03%
Tháng 3
-1.63%
Tháng 4
-0.64%
Tháng 5
-1.11%
Tháng 6
-0.12%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
+1.23%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LAK/BWP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LAK sang BWP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00088188 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00088188 BWP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00070153 – 0.00105184 BWP
Năm biến động -29.83%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00071805 BWP
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
0.00064614 – 0.00079213 BWP
Năm biến động -11.42%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0006286 BWP
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
0.00058801 – 0.00066519 BWP
Năm biến động -2.11%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0006283 BWP
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
0.00060734 – 0.00066338 BWP
LAK giảm giá -4.95%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00061213 BWP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00059438 – 0.00064632 BWP
Năm ổn định +0.20%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.