Tỷ giá Kip Lào sang Leu Moldova hôm nay

Tỷ giá Kip Lào sang Leu Moldova hiển thị giá trị hiện tại của Kip Lào được định giá bằng Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LAK sang MDL

Cập nhật
Kip Lào 1 LAK = Leu Moldova 0.00078642 MDL
-0.19% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất L0.00078629 Hiện tại L0.00078642 Cao nhất L0.00079083
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kip Lào sang Leu Moldova

Theo dõi xu hướng tỷ giá LAK sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LAK/MDL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LAK sang MDL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00078642 MDL
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000002 MDL
-0.19%
7 ngày qua
+0.000005 MDL
+0.59%
30 ngày qua
+0.000014 MDL
+1.81%
1 năm qua
+0.00002 MDL
+2.59%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
51/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00075638
Hôm nay
0.00078642
Cao nhất
0.00081522
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.95%
Tháng 10
-0.89%
Tháng 11
-0.43%
Tháng 12
+1.54%
Tháng 1
+2.27%
Tháng 2
+0.23%
Tháng 3
-1.68%
Tháng 4
+0.89%
Tháng 5
+0.18%
Tháng 6
-1.28%
Tháng 7
-1.06%
Tháng 8
+2.77%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LAK/MDL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LAK sang MDL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00135057 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00135057 MDL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00103903 – 0.00161647 MDL
Năm biến động -30.50%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00097571 MDL
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.00084159 – 0.00113301 MDL
Năm biến động -23.94%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00082223 MDL
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
0.00077996 – 0.00086077 MDL
LAK giảm giá -0.07%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00079951 MDL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00075587 – 0.00086698 MDL
Năm biến động -7.67%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00078526 MDL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00075638 – 0.00081522 MDL
Năm ổn định +1.28%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.