Tỷ giá Kip Lào sang Rufiyaa Maldives hôm nay
Tỷ giá Kip Lào sang Rufiyaa Maldives hiển thị giá trị hiện tại của Kip Lào được định giá bằng Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LAK sang MVR
Cập nhật
1
LAK
=
0.00068887
MVR
+0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 LAK = Rf0.00068887 MVR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MVR = ₭1,451.65 LAK
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Rf0.00068861
Hiện tại
Rf0.00068887
Cao nhất
Rf0.00068949
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kip Lào sang Rufiyaa Maldives
Theo dõi xu hướng tỷ giá LAK sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LAK/MVR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LAK sang MVR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00068887 MVR
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000001 MVR
+0.07%
7 ngày qua
-0.000001 MVR
-0.15%
30 ngày qua
+0.000002 MVR
+0.29%
1 năm qua
-0.000017 MVR
-2.44%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
17/100
Thấp nhất
0.0006817 Hôm nay
0.00068887 Cao nhất
0.00072498
0.0006817 Hôm nay
0.00068887 Cao nhất
0.00072498
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.06%
Tháng 10
+0.20%
Tháng 11
+0.52%
Tháng 12
+0.69%
Tháng 1
+1.26%
Tháng 2
-2.64%
Tháng 3
+0.35%
Tháng 4
-0.25%
Tháng 5
-1.67%
Tháng 6
-0.47%
Tháng 7
+0.78%
Tháng 8
-0.08%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LAK/MVR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LAK sang MVR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00110849 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · LAK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00110849 MVR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0008355
–
0.00138013
MVR
Năm biến động
-35.48%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0008274 MVR
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
0.00073467
–
0.00092521
MVR
Năm biến động
-15.87%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00071402 MVR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00067768
–
0.00075042
MVR
LAK giảm giá
-5.79%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00071088 MVR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00069735
–
0.00072118
MVR
Năm ổn định
+1.43%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00070002 MVR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0006817
–
0.00072498
MVR
LAK giảm giá
-3.54%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.