Tỷ giá Bảng Li-băng sang Lek Albania hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Lek Albania hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LBP sang ALL

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Lek Albania 0.00090638 ALL
+0.16% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất L0.00090482 Hiện tại L0.00090638 Cao nhất L0.00090638
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Lek Albania

Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/ALL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang ALL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00090638 ALL
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000001 ALL
+0.16%
7 ngày qua
+0.000015 ALL
+1.66%
30 ngày qua
+0.000021 ALL
+2.37%
1 năm qua
-0.000014 ALL
-1.55%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
41/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00088317
Hôm nay
0.00090638
Cao nhất
0.00093918
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.60%
Tháng 10
-0.09%
Tháng 11
-0.85%
Tháng 12
-1.77%
Tháng 1
-0.16%
Tháng 2
+2.29%
Tháng 3
-2.26%
Tháng 4
+0.75%
Tháng 5
+0.68%
Tháng 6
-1.65%
Tháng 7
-2.11%
Tháng 8
+2.10%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/ALL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang ALL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.07456696 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.07456696 ALL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.06680706 – 0.08040714 ALL
Năm biến động -0.16%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01298392 ALL
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
0.00597026 – 0.07347784 ALL
Năm biến động -91.19%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00179172 ALL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00098591 – 0.0064702 ALL
Năm biến động -83.06%
2025
Tỷ giá trung bình 0.000969 ALL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00091041 – 0.00108049 ALL
Năm biến động -12.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0009107 ALL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00088317 – 0.00093531 ALL
Năm ổn định -1.50%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.